Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruồng rẫy
|*-{to forsake}저버리다, 버리다|-{to desent}
* Từ tham khảo/words other:
-
ruộng rẫy
-
ruộng rộc
-
ruộng vườn
-
ruột
-
rượt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruồng rẫy
* Từ tham khảo/words other:
- ruộng rẫy
- ruộng rộc
- ruộng vườn
- ruột
- rượt