Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruột chay
|*-{(giải phẫu) jejunum}
* Từ tham khảo/words other:
-
ruột gà
-
ruột gan
-
ruột già
-
ruột hồi
-
ruột kết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruột chay
* Từ tham khảo/words other:
- ruột gà
- ruột gan
- ruột già
- ruột hồi
- ruột kết