Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rứt
|*-{pull off}|-{tear}pl, 눈물, 비애, in ~s 울며 tear 찢(어 지)다, 잡아뜯다, 할퀴다, 쥐어뜯다(~ onés hair), 분열시키다(하다), 괴롭히다, 돌진하다, 미친듯이 날뛰다(about, along), ~ away 잡아째다(떼다), 질주하다, ~ down 당겨 벗기다, 부수다|-{Tear oneself away}
* Từ tham khảo/words other:
-
rút bớt
-
rút chạy
-
rút cục
-
rút cuộc
-
rút gọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rứt
* Từ tham khảo/words other:
- rút bớt
- rút chạy
- rút cục
- rút cuộc
- rút gọn