Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sa chân
|*-{to trip}여행, 소풍, 짧은 항해, 경쾌한 발걸음, 실족, 과실, 실언, 딴죽걸기, 벗기는 장치 trip 가볍게 걷다(춤추다), 실족하다, 걸려서 넘어지다, 헛디디다, 실수하다
* Từ tham khảo/words other:
-
sá chi
-
sa cơ
-
sa đà
-
sa đì
-
sa đọa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sa chân
* Từ tham khảo/words other:
- sá chi
- sa cơ
- sa đà
- sa đì
- sa đọa