Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sa mù
|*-{fog}안개, 혼미, 당혹, 안개로 덮다, 당황케 하다, 안개가 끼다, (음화, 인화가) 흐려지다 fog (벤 뒤에 자라난) 두번째 풀 (베기), 선채로 마른 풀, 풀을 서서 마른 채로 내버려 두다
* Từ tham khảo/words other:
-
sa ngã
-
sa nhân
-
sá quản
-
sa sả
-
sa sâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sa mù
* Từ tham khảo/words other:
- sa ngã
- sa nhân
- sá quản
- sa sả
- sa sâm