Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sa thải
|*-{to dismiss}면직시키다, 떠나게하다, 물러가라고 말하다, 물리치다, 기각하다|-{to sack}마대, 부대, 큰 자루, 주머니 부대, 누, 침낭, 잠자리, 해고, 퇴짜, get the ~ 해고되다(하다), hold the ~ 남의 뒤치닥거리 하다, 억지로 책임을 지다, 자루부대에 넣다, 목자르다, 패배시키다 sack 약탈(품), 약탈(풍), 약탈하다 sack 흰포도주(sherry 등)
* Từ tham khảo/words other:
-
sa trường
-
sắc
-
sắc bén
-
sắc cạnh
-
sắc chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sa thải
* Từ tham khảo/words other:
- sa trường
- sắc
- sắc bén
- sắc cạnh
- sắc chỉ