Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
Minh Trị duy tân
めいじいしん - 「明治維新」
* Từ tham khảo/words other:
-
minh ước
-
mình và người khác
-
minh xác
-
mini
-
Miso có màu nâu đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
Minh Trị duy tân
* Từ tham khảo/words other:
- minh ước
- mình và người khác
- minh xác
- mini
- Miso có màu nâu đỏ