Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bút danh
がごう - 「雅号」 - [NHÃ HIỆU]|=かめい - 「仮名」 - [GIẢ DANH]|=Ký tên bằng bút danh (bí danh)|+ 仮名で署名する|=しょめい - 「書名」|=つくりな - 「作り名」 - [TÁC DANH]|=ひつめい - 「筆名」|=ペンネーム
* Từ tham khảo/words other:
-
bút đánh dấu
-
bút dấu
-
bút kẻ lông mày
-
bút không xóa
-
bút kí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bút danh
* Từ tham khảo/words other:
- bút đánh dấu
- bút dấu
- bút kẻ lông mày
- bút không xóa
- bút kí