| bút thử điện | けんりゅうけい - 「検流計」 - [KIỂM LƯU KẾ]|=Dụng cụ đo điện (bút thử điện) sai số|+ 差動検流計|=Thiết bị đo điện (bút thử điện) của dây đơn|+ 単線検流計|=Thiết bị đo điện (bút thử điện) phản chiếu|+ 反照検流計|=Dụng cụ đo điện nhiệt (bút thử điện nhiệt)|+ 熱検流計|=Thiết bị đo điện (bút thử điện) không định vị|+ 無定位検流計 |
* Từ tham khảo/words other:
- bút tích
- bứt tóc
- bút viết
- bứt xé
- bút xoá