Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cá bơn
かれい - 「鰈」|=Món ăn đặc biệt ngày hôm nay là món gỏi cá bơn.|+ 今日のお勧めの料理は鰈の刺身だ|=Phân biệt cá bơn với cá hồi|+ ますと鰈を区別する|=ひらめ - 「平目」 - [BÌNH MỤC]|=ひらめ - 「鮃」
* Từ tham khảo/words other:
-
cá bống
-
cả buổi sáng
-
ca cẩm ad
-
cá cảnh
-
cá cảnh nhiều màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cá bơn
* Từ tham khảo/words other:
- cá bống
- cả buổi sáng
- ca cẩm ad
- cá cảnh
- cá cảnh nhiều màu