Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cả đi cả về
おうふく - 「往復する」|=Ngày nay, chỉ mất một ngày đi từ Tokyo đến Hakata cả đi cả về.|+ 今は東京から博多まで1日で往復できる。
* Từ tham khảo/words other:
-
cá độ
-
cá độ bóng đá
-
cá độ đua ngựa
-
ca đoàn
-
cà độc dược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cả đi cả về
* Từ tham khảo/words other:
- cá độ
- cá độ bóng đá
- cá độ đua ngựa
- ca đoàn
- cà độc dược