Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ca khúc
かきょく - 「歌曲」 - [CA KHÚC]|=kể từ lúc bắt đầu viết ca khúc này, chỉ một tiếng sau, tôi đã viết xong|+ 私がこの歌(曲)を書き始めてから約1時間後には歌(曲)全体が出来上がっていた|=リート
* Từ tham khảo/words other:
-
ca khúc cách mạng
-
ca kịch
-
ca kỹ
-
cà lăm
-
ca làm việc ban ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ca khúc
* Từ tham khảo/words other:
- ca khúc cách mạng
- ca kịch
- ca kỹ
- cà lăm
- ca làm việc ban ngày