Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cá mập
さめ - 「鮫」 - [GIAO]|=Tôi sợ gần chết khi trông thấy một con cá mập đang bơi|+ 泳いでいて鮫を見たときは、死ぬほど恐かった|=Sự nguy hiểm khi bị cá mập tấn công|+ 鮫に襲われる危険|=サメ|=ふか - 「鱶」
* Từ tham khảo/words other:
-
cá mập xanh
-
ca mơ run
-
cá mòi
-
cá mồi
-
cá mòi khô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cá mập
* Từ tham khảo/words other:
- cá mập xanh
- ca mơ run
- cá mòi
- cá mồi
- cá mòi khô