Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cá ngừ
カツオ|=thuyền đánh cá ngừ|+ カツオ漁船|=câu cá ngừ ngoài biển|+ 〜沖でカツオを釣る|=まぐろ - 「鮪」|=マグロ
* Từ tham khảo/words other:
-
cá ngừ mới được luộc và phơi khô qua 1 lần
-
cá ngừ mới được phơi qua
-
cá ngừ thịt
-
cá ngựa
-
cả người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cá ngừ
* Từ tham khảo/words other:
- cá ngừ mới được luộc và phơi khô qua 1 lần
- cá ngừ mới được phơi qua
- cá ngừ thịt
- cá ngựa
- cả người