Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cá nhân hoá
こべつか - 「個別化」 - [CÁ BIỆT HÓA]|=quá trình cá nhân hóa|+ 個別化過程|=cá nhân hóa cái gì để phù hợp với nhu cầu của ai|+ (人)のニーズに合うよう個別化する(主語を)
* Từ tham khảo/words other:
-
cá nhân một người
-
ca nhi
-
cá nhiệt đới
-
cá nhỏ
-
ca nô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cá nhân hoá
* Từ tham khảo/words other:
- cá nhân một người
- ca nhi
- cá nhiệt đới
- cá nhỏ
- ca nô