| cá nước ngọt | かわうお - 「川魚」 - [XUYÊN NGƯ]|=Cảnh báo về việc tích tụ thủy ngân trong cá nước ngọt.|+ 川魚における水銀の蓄積を警告する|=たんすいぎょ - 「淡水魚」 - [ĐẠM THỦY NGƯ]|=Bạn có thể nuôi cá nước ngọt ở nhà.|+ 淡水魚は家で飼うことができる|=Gióng lên hồi chuông cảnh báo về nồng độ tích tụ thủy ngân trong cá nước ngọt.|+ 淡水魚における水銀の蓄積に警鐘を鳴らす |
* Từ tham khảo/words other:
- cá nuôi
- cá nướng
- cá ốt me
- cà phê
- cà phê Áo