Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cà phê Internet
インターネットカフェ|=quán cà phê internet này được cấp phép|+ このインターネット・カフェは、フランチャイズ店だ|=quán cà phê internet mới ở ngay đây thôi|+ この新しいインターネット・カフェのコンセプトは、まさにあなたにぴったりです
* Từ tham khảo/words other:
-
cà phê sữa
-
cà phê tan
-
cà phê uống liền
-
cà phê Viên
-
cà phê Ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cà phê Internet
* Từ tham khảo/words other:
- cà phê sữa
- cà phê tan
- cà phê uống liền
- cà phê Viên
- cà phê Ý