Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cà phê fin
エスプレッソ|=cà phê fin|+ エスプレッソコーヒー|=anh có muốn một tách cà phê fin không?|+ エスプレッソをもう一杯いかがですか?|=cách pha cà phên fin tại nhà|+ 家でエスプレッソを入れる方法|=fin pha cà- phê|+ エスプレッソ・マシーン
* Từ tham khảo/words other:
-
cà-phê hơi
-
ca-ra-vát
-
cà-ra-vát
-
cà-ri
-
ca-rô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cà-phê fin
* Từ tham khảo/words other:
- cà-phê hơi
- ca-ra-vát
- cà-ra-vát
- cà-ri
- ca-rô