| cá sống | なまざかな - 「生魚」 - [SINH NGƯ]|=dù thế nào tôi cũng chẳng thể ăn được cá sống.|+ 私はどうしても生魚が食べられない|=なまのさかな - 「生の魚」|=Cô ấy tưởng là người Nhật ăn được bất cứ loại cá sống nào nhưng thật ra người Nhật chỉ ăn một số loại cá sống mà thôi.|+ 彼女は日本人があらゆる種類の生魚を食べると思っているが、実際日本人は何種類かの生魚を食べるだけである。 |
* Từ tham khảo/words other:
- cá sụn
- ca ta lô
- cá tầm
- cả tháng
- cả thảy