| cá thể | インディビジュアル|=ここの - 「個々の」|=こじん - 「個人」|=Các cá thể có bối cảnh văn hóa khác nhau|+ 異なる文化的背景の個人|=Các cá thể độc lập|+ 自立した個人|=こじんの - 「個人の」|=こたい - 「個体」|=Cá thể có khuyết điểm miễn dịch|+ 免疫欠陥を持つ個体|=Duy trì cá thể giữa ~|+ 〜間に個体を保持する|=Quan sát xem liệu qua thời gian các cá thể đặc định thay đổi như thế nào|+ 特定の個体が時間とともにどう変化したかを観察する|=Cá thể vô tính|+ 無性個体|=Cá thể được hình thành do có sự thâm nhập của các gen di truyền|+ 遺伝子移入によってできた個体|=Cá thể dị hình|+ 異型個体 |
* Từ tham khảo/words other:
- cả thế giới
- cá thờn bơn
- cá thu
- cá thu bluefin
- cà tím