| cá tính | こせい - 「個性」|=Nói về tính cách (cá tính) của ai đó|+ (人)の個性について話す|=Đối lập về tính cách (cá tính)|+ 個性と個性の対立|=Con người bao giờ cũng có tính cách (cá tính)|+ 人間には個性がある|=Không phải đôi giày nào cũng vừa với chân của mọi người (Mọi người ai cũng có tật xấu và cá tính riêng của mình)|+ どの靴も、皆の足に合うわけではない。(人それぞれに癖や個性がある)|=Tính cách (cá tính) mạnh mẽ|+ 強い個性|=Tính cách (cá tính) độc nhất vô nhị|+ ユニークな個性 |
* Từ tham khảo/words other:
- cá trạch
- cá tráp biển đen
- cá trê
- cá trích
- ca từ