Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cá vàng
きんぎょ - 「金魚」|=tôi nuôi 4 con cá vàng trong bể cá cảnh|+ 私は部屋にある鉢の中で金魚を一匹飼っている|=đứa trẻ đó rất thích xem cá vàng bơi trong bể cá cảnh|+ その子どもは水槽内で泳ぐ金魚を見るのが大好きだった|=cá vàng đổi màu|+ 色の変わる金魚|=cá vàng ở trong bể|+ ガラス鉢の中の金魚
* Từ tham khảo/words other:
-
cá vàng mắt lồi
-
ca vát
-
cà vạt
-
cà vạt đúng mốt
-
cà vạt sang trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cá vàng
* Từ tham khảo/words other:
- cá vàng mắt lồi
- ca vát
- cà vạt
- cà vạt đúng mốt
- cà vạt sang trọng