Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
các bộ phận
かくぶ - 「各部」 - [CÁC BỘ]|=các bộ phận của doanh nghiệp|+ 企業の各部門|=tên gọi và chức năng của các bộ phận|+ 各部の名称と機能|=phát triển của các bộ phận cơ thể|+ 身体各部の発生
* Từ tham khảo/words other:
-
các bon
-
các cảm xúc của con người
-
các cấp
-
các câu truyện ngụ ngôn của Ê-dốp
-
các câu truyện ngụ ngôn của Ê-sốp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
các bộ phận
* Từ tham khảo/words other:
- các bon
- các cảm xúc của con người
- các cấp
- các câu truyện ngụ ngôn của Ê-dốp
- các câu truyện ngụ ngôn của Ê-sốp