Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
các đảng phái
かくは - 「各派」 - [CÁC PHÁI]|=chính trị gia của các đảng phái|+ 各派の政治家
* Từ tham khảo/words other:
-
các đảo
-
các dây ở xương sống
-
các địa phương
-
các điều khoản cần chú ý
-
các doanh nghiệp trong cùng một khu chế xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
các đảng phái
* Từ tham khảo/words other:
- các đảo
- các dây ở xương sống
- các địa phương
- các điều khoản cần chú ý
- các doanh nghiệp trong cùng một khu chế xuất