Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
các loại
かくしゅ - 「各種」|=hình thành từ các yếu tố|+ 各種の要素から成る|=các loại chim|+ 各種の鳥|=các loại đồ ăn|+ 各種の食べ物
* Từ tham khảo/words other:
-
các loại củ cải
-
các loại đường ăn
-
các loại ngâm chua
-
các loại sò cá
-
các loại sò hến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
các loại
* Từ tham khảo/words other:
- các loại củ cải
- các loại đường ăn
- các loại ngâm chua
- các loại sò cá
- các loại sò hến