Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái gì cũng
なんでも - 「何でも」|=cái gì cũng ăn được|+ 〜食べられる
* Từ tham khảo/words other:
-
cái gì cũng biết adj,
-
cái gì đó
-
cái gì đó giống như là
-
cái gì đúng là đúng cái gì sai là sai
-
cái gì thế?
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái gì cũng
* Từ tham khảo/words other:
- cái gì cũng biết adj,
- cái gì đó
- cái gì đó giống như là
- cái gì đúng là đúng cái gì sai là sai
- cái gì thế?