Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải giới tính
かいせい - 「改姓する」
* Từ tham khảo/words other:
-
cái giữ
-
cái giữ đồ vật
-
cái giường
-
cái giường ngủ
-
cái gối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải giới tính
* Từ tham khảo/words other:
- cái giữ
- cái giữ đồ vật
- cái giường
- cái giường ngủ
- cái gối