Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái gương
かがみ - 「鏡」|=hiểu rồi ạ, cái gương gỗ đó là 125 $|+ 分かりました。それら(木の鏡)は125ドルですね
* Từ tham khảo/words other:
-
cái hại
-
cái hang
-
cái hắt hơi
-
cái hay
-
cải họ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái gương
* Từ tham khảo/words other:
- cái hại
- cái hang
- cái hắt hơi
- cái hay
- cải họ