Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái khóa
とめかなぐ - 「留め金具」 - [LƯU KIM CỤ]
* Từ tham khảo/words other:
-
cái khóa gài
-
cái khóa tay
-
cái không thay đổi
-
cái không thể làm được
-
cái không thể thiếu được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái khóa
* Từ tham khảo/words other:
- cái khóa gài
- cái khóa tay
- cái không thay đổi
- cái không thể làm được
- cái không thể thiếu được