Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái lều
テント
* Từ tham khảo/words other:
-
cái liếc
-
cái liếc mắt
-
cái liếc trộm
-
cái liềm
-
cái linh tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái lều
* Từ tham khảo/words other:
- cái liếc
- cái liếc mắt
- cái liếc trộm
- cái liềm
- cái linh tinh