Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái lỗ
あな - 「穴」 - [HUYỆT]|=Người thợ mộc khoan cái lỗ.|+ 大工はドリルで穴を開けた。
* Từ tham khảo/words other:
-
cái lọc ánh sáng
-
cái lợi
-
cái lợi riêng
-
cái lợi và cái hại
-
cãi lộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái lỗ
* Từ tham khảo/words other:
- cái lọc ánh sáng
- cái lợi
- cái lợi riêng
- cái lợi và cái hại
- cãi lộn