Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái mở nút chai hình xoắn ốc
コークスクリュー|=máy bay đó đã lao xuống theo đường giống cái mở nút chai hình xoắn ốc|+ その飛行機はコークスクリューのような経路を取った|=giống cái mở nút chai hình xoắn ốc|+ コークスクリューのような
* Từ tham khảo/words other:
-
cái móc
-
cái mốc
-
cái móc treo
-
cái môi
-
cái mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái mở nút chai hình xoắn ốc
* Từ tham khảo/words other:
- cái móc
- cái mốc
- cái móc treo
- cái môi
- cái mới