Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái này chưa xong cái khác đã tới
ぞくしゅつ - 「続出」|=Hết khó khăn này lại đến khó khăn khác.|+ 一難去ってまた一難。/問題続出だ。
* Từ tham khảo/words other:
-
cái này hay cái khác
-
cái nạy nắp thùng
-
cái nệm giường
-
cái nền cao
-
cái neo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái này chưa xong cái khác đã tới
* Từ tham khảo/words other:
- cái này hay cái khác
- cái nạy nắp thùng
- cái nệm giường
- cái nền cao
- cái neo