| cái nhìn | いちもく - 「一目」|=không rõ ràng ở cái nhìn đầu tiên|+ 一目でははっきりしない|=ngay lần nhìn đầu tiên đã phát hiện ra đó không phải là kim cương thật|+ 彼は一目でそれが本物のダイヤではないと気づいた|=かおつき - 「顔付き」|=ひとめ - 「一目」|=mối tình sét đánh/ yêu ngay cái nhìn đầu tiên|+ 一目惚れ|=めつき - 「目付き」 |
* Từ tham khảo/words other:
- cái nhìn bao quát
- cái nhìn của người ngoài cuộc
- cái nhìn hời hợt
- cái nhìn lạc quan
- cái nhìn lướt qua