Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cãi như chém trả v,
かみつくする - 「噛み付く」|=cãi cấp trên như chém trả|+ 上役に噛み付く
* Từ tham khảo/words other:
-
cái nĩa
-
cái nịt bụng
-
cái nôi
-
cái nóng còn sót lại của mùa hè
-
cái nóng như thiêu như đốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cãi như chém trả v,
* Từ tham khảo/words other:
- cái nĩa
- cái nịt bụng
- cái nôi
- cái nóng còn sót lại của mùa hè
- cái nóng như thiêu như đốt