Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái quái gì
いったい - 「一体」|=Mày làm cái quái gì ở đây thế hả ?|+ 一体君はここで何をしているんだい。
* Từ tham khảo/words other:
-
cai quản
-
cái quặng
-
cái quạt
-
cái quạt gấp
-
cái radio
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái quái gì
* Từ tham khảo/words other:
- cai quản
- cái quặng
- cái quạt
- cái quạt gấp
- cái radio