Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái tem
いんし - 「印紙」|=Hãy cho tôi 2 cái tem|+ 印紙を二枚ください|=Dán tem|+ 印紙を貼る|=Trả tiền tem|+ 印紙税を払う
* Từ tham khảo/words other:
-
cải tên
-
cái tên xấu
-
cái thang
-
cái thật
-
cái thìa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái tem
* Từ tham khảo/words other:
- cải tên
- cái tên xấu
- cái thang
- cái thật
- cái thìa