Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải tiến
イノベーション|=cải tiến sản phẩm|+ プロダクト・イノベーション|=かいしん - 「改新」|=かいしゅう - 「改修」 - [CẢI TU]|=かいしん - 「改新する」|=かいしん - 「改進」|=かいりょう - 「改良する」|=かくしんてき - 「革新的」|=じょうたつ - 「上達する」
* Từ tham khảo/words other:
-
cái tiểu
-
cái tô
-
cải tổ
-
cái tô vít
-
cái tôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải tiến
* Từ tham khảo/words other:
- cái tiểu
- cái tô
- cải tổ
- cái tô vít
- cái tôi