Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái tốt nhất
エリート|=cái hiện đại tân tiến nhất|+ 近代化促進エリート|=điều quan liêu nhất|+ 官僚エリート|=mức độ tốt nhất|+ エリート・ピッチ
* Từ tham khảo/words other:
-
cái trái
-
cài trâm
-
cái trán
-
cải trang
-
cai trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái tốt nhất
* Từ tham khảo/words other:
- cái trái
- cài trâm
- cái trán
- cải trang
- cai trị