Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái uốn lông mi
アイラッシュカーラー|=Sau khi uốn lông mi, trông cô ấy xinh hơn|+ 彼女はアイラッシュカーラーを使って、美しくなる|=Cô ấy rất hay dùng cái uốn mi (dụng cụ kẹp lông mi)|+ 彼女はいつもアイラッシュカーラーを使っている
* Từ tham khảo/words other:
-
cãi vã
-
cái vành
-
cái vay mượn
-
cái ví
-
cái vĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái uốn lông mi
* Từ tham khảo/words other:
- cãi vã
- cái vành
- cái vay mượn
- cái ví
- cái vĩ