Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái vịnh nhỏ
うら - 「浦」|=Vịnh nhỏ với làn nước màu xanh lam.|+ 青緑色の水の 浦|=Tôi lái chiếc cano tiến vào vịnh nhỏ|+ 私はその浦までカヌーをこいだ
* Từ tham khảo/words other:
-
cái vốn có
-
cái vòng
-
cái võng
-
cái võng lưới
-
cái vợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái vịnh nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- cái vốn có
- cái vòng
- cái võng
- cái võng lưới
- cái vợt