Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái xích đu
ぶらんこ - 「鞦韆」|=tới công viên chơi xích đu|+ 公園に行ってブランコで遊ぶ
* Từ tham khảo/words other:
-
cái xích tay
-
cái xô
-
cái xỏ giầy
-
cái xoáy
-
cái yên ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái xích đu
* Từ tham khảo/words other:
- cái xích tay
- cái xô
- cái xỏ giầy
- cái xoáy
- cái yên ngựa