Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm
いただく - 「戴く」|=かかえる - 「抱える」|=ôm đồ đạc trong tay|+ 荷物を脇に抱える|=たずさえる - 「携える」|=cầm tay|+ 手を 〜|=とりこむ - 「取り込む」|=とる - 「取る」|=もつ - 「持つ」
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm
-
căm
-
cằm
-
cắm
-
cặm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm
* Từ tham khảo/words other:
- cấm
- căm
- cằm
- cắm
- cặm