Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm giác yếu thế
れっとうかん - 「劣等感」|=anh ta có cảm giác yếu thế hơn anh trai|+ 彼は兄に対して劣等感を抱いている
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm gió
-
cam go
-
căm hận
-
cảm hoá
-
cảm hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm giác yếu thế
* Từ tham khảo/words other:
- cảm gió
- cam go
- căm hận
- cảm hoá
- cảm hóa