Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm thấy khó chịu
むかつく
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm thấy khó xử
-
cảm thấy lạnh
-
cảm thấy lúng túng ngượng nghịu
-
cảm thấy mập mờ
-
cảm thấy mát mẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm thấy khó chịu
* Từ tham khảo/words other:
- cảm thấy khó xử
- cảm thấy lạnh
- cảm thấy lúng túng ngượng nghịu
- cảm thấy mập mờ
- cảm thấy mát mẻ