Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm về
とりもどす - 「取り戻す」
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm xuất khẩu
-
cảm xúc
-
cảm xúc bên trong
-
cảm xúc mãnh liệt
-
cảm xúc mạnh mẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm về
* Từ tham khảo/words other:
- cấm xuất khẩu
- cảm xúc
- cảm xúc bên trong
- cảm xúc mãnh liệt
- cảm xúc mạnh mẽ