Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cán cân buôn bán
ぼうえきしゅうし - 「貿易収支」
* Từ tham khảo/words other:
-
cán cân buôn bán dư thừa
-
cán cân buôn bán thiếu hụt
-
cán cân buôn bán vô hình
-
cán cân phi mậu dịch
-
cán cân thanh toán dư thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cán cân buôn bán
* Từ tham khảo/words other:
- cán cân buôn bán dư thừa
- cán cân buôn bán thiếu hụt
- cán cân buôn bán vô hình
- cán cân phi mậu dịch
- cán cân thanh toán dư thừa