Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cần câu
つりさお - 「つり竿」|=つりざお - 「釣り竿」 - [ĐIẾU ?]|=Anh ấy tự chèo thuyền câu cá|+ 彼はボートに釣り竿を乗せると、自分も乗り込んだ|=Cần câu này cũ nên không sử dụng được|+ この古い釣り竿は使えなくなってしまった|=つりざお - 「釣竿」 - [ĐIẾU ?]|=ほさき - 「穂先」
* Từ tham khảo/words other:
-
cần cẩu
-
cần cẩu tháp
-
cắn chặt
-
cạn chén
-
can chi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cần câu
* Từ tham khảo/words other:
- cần cẩu
- cần cẩu tháp
- cắn chặt
- cạn chén
- can chi