Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cần
いる - 「要る」|=さお - 「竿」|=じゅうような - 「重要な」|=ひつようがある - 「必要がある」|=みつは - 「みつ葉」|=ロッド
* Từ tham khảo/words other:
-
cẩn
-
cận
-
cắn
-
cặn
-
cân Anh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cần
* Từ tham khảo/words other:
- cẩn
- cận
- cắn
- cặn
- cân Anh