Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn duyên
げんいん - 「原因」|=どうき - 「動機」
* Từ tham khảo/words other:
-
cần gặp
-
cần gạt nước
-
can gián
-
can hệ
-
căn hộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn duyên
* Từ tham khảo/words other:
- cần gặp
- cần gạt nước
- can gián
- can hệ
- căn hộ